thư đồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chú bé giúp việc (cũ): Từ dùng trong xã hội xưa để chỉ một cậu bé phục vụ, giúp việc cho một nhà nho, một văn nhân hoặc một gia đình có học thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ có một thư đồng hầu hạ bên cạnh. (Ông cụ có một chú bé giúp việc hầu hạ bên cạnh.)
- Hình ảnh thư đồng quạt mát cho thầy đồ là một nét văn hóa xưa. (Hình ảnh chú bé giúp việc quạt mát cho thầy đồ là một nét văn hóa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thư đồng" thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về xã hội phong kiến Việt Nam ngày trước, để mô tả một vị trí xã hội cụ thể.
- Trong nhiều câu chuyện cổ, nhân vật thư đồng thường rất thông minh và trung thành. (Trong nhiều câu chuyện cổ, nhân vật chú bé giúp việc thường rất thông minh và trung thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu đồng (danh từ): Cũng có nghĩa tương tự, chỉ chú bé hầu hạ.
- Vị quan lớn đi đâu cũng có tiểu đồng theo sau. (Vị quan lớn đi đâu cũng có chú bé hầu theo sau.)
- Thị đồng (danh từ): Từ cổ, ít dùng, cũng chỉ người giúp việc (thường là trẻ em).
Từ đồng nghĩa
- Đầy tớ nhỏ: Người giúp việc còn nhỏ tuổi.
- Kẻ hầu: Người phục vụ, hầu hạ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trẻ em).
Lưu ý
- "Thư đồng" là một từ Hán Việt, trong đó "thư" (書) có liên quan đến sách vở, chữ nghĩa, và "đồng" (童) chỉ trẻ em. Từ này mang sắc thái cổ xưa và hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Chú bé giúp việc (cũ).